location redirect
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP PageWide XL 4600 máy in khổ lớn In phun Màu sắc 1200 x 1200 DPI

Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP Check ‘HP’ global rank
Họ sản phẩm:
The product family is a generic trademark of a brand to indicate a very wide range of products, that can encompass multiple categories. We include product family in the Icecat product title.
PageWide XL
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
4600
Mã sản phẩm:
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
RS313H
GTIN (EAN/UPC):
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0193015107748 show
Hạng mục:
Những máy in này được thiết kế để in trên các phương tiện có kích cỡ lớn hơn khổ A4. Rất lý tưởng để in những áp phích quảng cáo ấn tượng!
Máy in khổ lớn Check ‘HP’ global rank
Icecat Product ID:
The Icecat Product ID is the unique Icecat number identifying a product in Icecat. This number is used to retrieve or push data regarding a product's datasheet. Click the number to copy the link.
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 39346
Thống kê này được dựa trên 97136 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 94642 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 10 Mar 2024 10:10:44
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
End of life date: 30 Jun 2021
Product end of life date
Thêm>>>
Short summary description HP PageWide XL 4600 máy in khổ lớn In phun Màu sắc 1200 x 1200 DPI:
This short summary of the HP PageWide XL 4600 máy in khổ lớn In phun Màu sắc 1200 x 1200 DPI data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP PageWide XL 4600, In phun, 1200 x 1200 DPI, HP-GL/2, 8 x HP 841 PageWide XL, Giấy thô (bond), Giấy matt, không bóng, Giấy tái chế, Top Stacker

Long summary description HP PageWide XL 4600 máy in khổ lớn In phun Màu sắc 1200 x 1200 DPI:
This is an auto-generated long summary of HP PageWide XL 4600 máy in khổ lớn In phun Màu sắc 1200 x 1200 DPI based on the first three specs of the first five spec groups.

HP PageWide XL 4600. Công nghệ in: In phun, Độ phân giải tối đa: 1200 x 1200 DPI, Ngôn ngữ mô tả trang: HP-GL/2. Loại phương tiện khay giấy: Giấy thô (bond), Giấy matt, không bóng, Giấy tái chế, Loại khay xếp giấy: Top Stacker, Chiều dài tối đa của cuộn: 200 m. Đầu nối USB: USB Type-A. Màu sắc sản phẩm: Màu đen, Màu trắng, Kích thước màn hình: 20,3 cm (8"), Kiểu kiểm soát: Cảm ứng. Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng): 1 W, Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ): 108,4 W, Tiêu thụ năng lượng: 400 W

In
Công nghệ in *
In phun
Màu sắc *
Yes
Độ phân giải tối đa *
1200 x 1200 DPI
Số lượng hộp mực in *
4
Ngôn ngữ mô tả trang *
HP-GL/2
Đầu in
8 x HP 841 PageWide XL
Sao chép
Sao chép *
No
Scanning
Quét (scan) *
No
Xử lý giấy
Loại phương tiện khay giấy *
Giấy thô (bond), Giấy matt, không bóng, Giấy tái chế
Khay xếp giấy
Yes
Loại khay xếp giấy
Top Stacker
Chiều dài tối đa của cuộn
200 m
Đường kính tối đa của cuộn
17,7 cm
Giấy cuộn
Yes
Cổng giao tiếp
Wi-Fi *
No
Kết nối mạng Ethernet / LAN *
No
Cổng USB *
Yes
Đầu nối USB
USB Type-A
Số lượng cổng USB 2.0
1
Hiệu suất
Màu sắc sản phẩm *
Màu đen, Màu trắng
Màn hình tích hợp *
Yes
Kích thước màn hình
20,3 cm (8")
Kiểu kiểm soát
Cảm ứng
Dung lượng lưu trữ bên trong
500 GB
Phương tiện lưu trữ
HDD
Bộ xử lý được tích hợp
Yes
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ)
35 dB
Hiệu suất
Mức áp suất âm thanh (khi in)
58 dB
Dung lượng RAM
8 GB
Chứng nhận
EPEAT Silver, CE
Special features
Công nghệ HP PageWide
Yes
HP Web Jetadmin
Yes
HP Embedded Web Server (EWS)
Yes
Điện
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)
1 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)
108,4 W
Tiêu thụ năng lượng
400 W
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
5 - 40 °C
Tính bền vững
Chứng chỉ bền vững
NGÔI SAO NĂNG LƯỢNG
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
1960 mm
Độ dày
800 mm
Chiều cao
1303 mm
Trọng lượng
415 kg
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng
2180 mm
Chiều sâu của kiện hàng
1068 mm
Chiều cao của kiện hàng
1764 mm
Trọng lượng thùng hàng
521 kg
Các đặc điểm khác
Màn hình cảm ứng
Yes
Phát thải âm thanh chế độ tiết kiệm năng lượng
16 dB